Chỉ phẩu thuật

Sắp xếp:
Chỉ phẫu thuật PROLENE số 8/0 W2777 Ethicon

Chỉ phẫu thuật PROLENE số 8/0, dài 45cm, 2 kim tròn đầu tròn Multi-pass 6.5mm, 3/8C, Hộp/12 tép (Mỹ)- W2777

Chi tiết

 

660,000 VNĐ

Chỉ phẫu thuật PROLENE số 8/0 W8101 Ethicon

Chỉ phẫu thuật PROLENE số 8/0, dài 60cm, 2 kim tròn màu đen Visi-black 8mm, 3/8C, Hộp/12 tép (Mỹ)- W8101

 

Chi tiết

 

310,000 VNĐ

Chỉ phẫu thuật Prolene số 1 8425H Ethicon

Chỉ phẩu thuật không tiêu Prolene 1. Một kim tròn CT-1 ( 36mm 1/2c ) 75cm. 8425H

 

Chi tiết

 

105,000 VNĐ

Chỉ phẫu thuật Trustigut số 2/0 C300 CPT

Chỉ Trustigut (C) (Cheomic Catgut) số 2/0, không kim, dài 150cm, C300

 

Chi tiết

 

26,500 VNĐ

Chỉ phẫu thuật Trustigut số 3/0 C25E26 CPT

Chỉ tan chậm tự nhiên Trustigut (C) (Chromic Catgut) số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26 mm, C25E26

 

Chi tiết

 

25,000 VNĐ

Chỉ phẫu thuật Trustigut số 5/0 C15E12 CPT

Chỉ tan chậm tự nhiên Trustigut (C) (Chromic Catgut) số 5/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 12 mm, C15E12, H/24T

 

Chi tiết

 

44,000 VNĐ

Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUS số 4/0 VCP310H Ethicon

Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUS kháng khuẩn Iragacare MP số 4/0, dài 70cm, kim tròn SH-1 22mm, 1/2C, (Mỹ)- VCP310H

 

Chi tiết

 

144,000 VNĐ

Chỉ phẫu thuật VICRYL RAPIDE số 2/0 W9962 Ethicon

Chỉ phẫu thuật VICRYL RAPIDE số 2/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt 36mm, 1/2C , (Đức)- W9962

 

Chi tiết

 

108,000 VNĐ

Chỉ phẫu thuật VICRYL RAPIDE số 3 W9940 Ethicon

Chỉ phẫu thuật VICRYL RAPIDE số 3/0 dài 75cm, kim tam giác ngược 26mm, 3/8C, Hộp/12 tép (Brazil)- W9940

 

Chi tiết

 

92,000 VNĐ

Chỉ phẫu thuật VICRYL RAPIDE số 3/0 W9923 Ethicon

Chỉ phẫu thuật VICRYL RAPIDE số 3/0, dài 75cm, kim tam giác ngược 19mm, 3/8C, 1 tép (Brazil)- W9923

 

Chi tiết

 

107,000 VNĐ

Chỉ phẫu thuật VICRYL RAPIDE số 4/0 W9924 Ethicon

Chỉ phẫu thuật VICRYL RAPIDE số 4/0, dài 75cm, kim tam giác 16mm, 3/8C, Hộp/12 tép (Brazil)- W9924

 

Chi tiết

 

92,000 VNĐ